ri rí

Học thuật
Thân thiện
ri rí

Một em bé sơ sinh khóc ri rí trong nôi.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (Thường dùng làm trạng từ):
    • Nói về tiếng khóc nhỏ, yếu ớt kéo dài: Dùng để miêu tả âm thanh khóc nho nhỏ, rên rỉ, không to nhưng dai dẳng, thường biểu thị sự đau khổ, buồn hoặc khó chịumức độ nhẹ.
    • Nói về tiếng nói hoặc âm thanh phát ra nhỏ, yếu liên tục: Đôi khi cũng có thể dùng để tả giọng nói rất nhỏ, lí nhí hoặc những âm thanh nhỏ, đều đều phát ra từ vật đó.
dụ sử dụng
  • Miêu tả tiếng khóc:

    • Đứa trẻ bị đau nên khóc ri rí cả buổi. (Đứa trẻ bị đau nên khóc rên rỉ cả buổi.)
    • Nghe tiếng khóc ri rí trong phòng, mẹ liền chạy vào xem con sao. (Nghe tiếng khóc nho nhỏ trong phòng, mẹ liền chạy vào xem con thế nào.)
  • Miêu tả giọng nói hoặc âm thanh nhỏ (cách dùng ít phổ biến hơn):

    • ấy chỉ dám nói ri rí trước mặt đám đông. ( ấy chỉ dám nói lí nhí trước mặt đám đông.)
    • Tiếng mưa rơi ri rí trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi lộp độp nhỏ trên mái tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khóc ri rí": Cụm từ rất phổ biến, dùng để nhấn mạnh trạng thái khóc nhỏ, dai dẳng, thường gợi cảm giác tội nghiệp, đáng thương.

    • Con mèo con bị lạc, cứ nằm góc tường khóc ri rí. (Con mèo con bị lạc, cứ nằm góc tường khóc rên rỉ.)
  • Dùng trong văn tả thực văn biểu cảm: Từ "ri rí" thường xuất hiện trong văn miêu tả, tường thuật hoặc văn xuôi giàu cảm xúc để tăng tính hình tượng gợi cảm.

Biến thể từ gần giống
  • Rỉ rả (tính từ/trạng từ): Thường dùng cho âm thanh nhỏ, đều đều liên tục (như tiếng mưa, tiếng nước chảy), ít dùng cho tiếng khóc hơn "ri rí".

    • Tiếng mưa rơi rỉ rả suốt đêm. (Tiếng mưa rơi lộp độp nhỏ suốt đêm.)
  • Lí nhí (tính từ/trạng từ): Chủ yếu dùng để miêu tả giọng nói rất nhỏ, không rõ ràng.

    • Cậu trả lời lí nhí khi bị giáo hỏi. (Cậu trả lời nhỏ xíu khi bị giáo hỏi.)
  • Thút thít (tính từ/trạng từ): Cũng chỉ tiếng khóc, nhưng thường âm sắc nghẹn ngào, nức nở hơn "ri rí".

    • ngồi thút thít kể chuyện bị bạn trêu. ( ngồi nức nở kể chuyện bị bạn trêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rên rỉ: Có thể dùng cho tiếng khóc hoặc tiếng than vãn, mức độ đau đớn/buồn có thể mạnh hơn một chút so với "ri rí".
  • Nức nở: Nhấn mạnh tiếng khóc nghẹn ngào, từng hồi, thường do xúc động mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Oa oa: Tiếng khóc to, , thường tiếng khóc chào đời của trẻ sơ sinh.
  • Thét to / Gào lên: Tiếng khóc hoặc tiếng hét rất lớn.
Thành ngữ / Cách nói liên quan
  • Khóc lóc ri rí: Cách nói nhấn mạnh, diễn tả việc khóc nhỏ một cách dai dẳng đáng chú ý.
    • Suốt buổi chiều cứ ngồi một góc khóc lóc ri rí. (Suốt buổi chiều cứ ngồi một góc khóc rên rỉ.)
ri rí

Một em bé sơ sinh khóc ri rí trong nôi.

  1. Nói tiếng khóc nho nhỏ.

Từ gần giống

Từ chứa "ri rí"